Thành phần hóa học
- Tricyclazole (55 g/kg): Hoạt chất lưu dẫn mạnh, đặc trị nấm gây bệnh đạo ôn.
- Propineb (10 g/kg hoặc 150 g/kg tùy lô sản xuất): Cung cấp vi lượng kẽm (Zn) giúp xanh lá, tăng đề kháng.
- Isoprothiolane (150 g/kg hoặc 10 g/kg): Thấm sâu nhanh, ức chế quá trình sinh tổng hợp màng tế bào nấm.
Công dụng trên từng loại cây trồng
- Cây lúa: Đặc trị bệnh đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông, và bệnh vàng lá.
- Rau màu (Ớt, cà chua, bắp cải): Trị thán thư, vàng lá, cháy lá.
- Cây công nghiệp (Cà phê, điều, tiêu): Trị thán thư, khô cành, khô quả, thối quả, chết nhanh và chết chậm.
Hướng dẫn sử dụng hiệu quả
- Phun qua lá: Pha 25g - 40g cho bình 25 lít nước. Phun đều khi tỷ lệ vết bệnh vừa chớm xuất hiện khoảng 5 – 10%.
- Tưới gốc (Trị bệnh ở rễ): Pha 500g cho phuy 200 - 250 lít nước.
- Cây dưới 2 năm tuổi: Tưới 4 lít/gốc.
- Cây trên 2 năm tuổi: Tưới 5 - 7 lít/gốc.
- Liều lượng chuẩn: Đạt mức 0.4 – 0.6 kg/ha với lượng nước phun từ 400 – 500 lít/ha.
- Thời gian cách ly (PHI): Ngưng phun thuốc trước khi thu hoạch 7 ngày.
